Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 腰花 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāohuā] hoa bầu dục (món ăn làm bằng thận của dê, lợn...)。(腰花儿)作菜用的猪、羊等的腰子,多用刀划出交叉的刀痕后切成小块儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰
| eo | 腰: | lưng eo |
| oeo | 腰: | cây oeo |
| ro | 腰: | lưng eo |
| yêu | 腰: | yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 腰花 Tìm thêm nội dung cho: 腰花
