Từ: 腾越 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腾越:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腾越 trong tiếng Trung hiện đại:

[téngyuè] nhảy; nhảy qua。跳跃越过。
腾越障碍物
nhảy qua chướng ngại vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾

đằng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 越

nhông:chạy lông nhông
việt:Việt Nam
vác:vác mặt lên
vát:chạy vát
vót:vót tăm
vượt:vượt qua
vẹt:vẹt ra một phía
vệt:vệt khói
腾越 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腾越 Tìm thêm nội dung cho: 腾越