Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腾越 trong tiếng Trung hiện đại:
[téngyuè] nhảy; nhảy qua。跳跃越过。
腾越障碍物
nhảy qua chướng ngại vật
腾越障碍物
nhảy qua chướng ngại vật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾
| đằng | 腾: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 越
| nhông | 越: | chạy lông nhông |
| việt | 越: | Việt Nam |
| vác | 越: | vác mặt lên |
| vát | 越: | chạy vát |
| vót | 越: | vót tăm |
| vượt | 越: | vượt qua |
| vẹt | 越: | vẹt ra một phía |
| vệt | 越: | vệt khói |

Tìm hình ảnh cho: 腾越 Tìm thêm nội dung cho: 腾越
