Từ: 梳妆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梳妆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梳妆 trong tiếng Trung hiện đại:

[shūzhuāng] trang điểm。梳洗打扮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梳

:sơ nồi cơm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妆

trang:trang điểm, trang sức
梳妆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梳妆 Tìm thêm nội dung cho: 梳妆