Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猛犸 trong tiếng Trung hiện đại:
[měngmǎ] voi Ma-mút (loài voi cổ đã bị tuyệt chủng)。古哺乳动物,形状和大小都跟现代的象相似,全身有长毛,门齿向上弯曲,生活在寒冷地带,是第四纪的动物,已经绝种。也叫毛象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猛
| mãnh | 猛: | mãnh thú |
| mạnh | 猛: | mạnh mẽ, mãnh liệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犸
| mã | 犸: | mãnh mã (voi lông dài, ngà cong) |

Tìm hình ảnh cho: 猛犸 Tìm thêm nội dung cho: 猛犸
