Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 自然物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自然物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自然物 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìránwù] vật tự nhiên。天然存在,没经过人类加工的东西,如禽兽、虫鱼、草木、矿物等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
自然物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自然物 Tìm thêm nội dung cho: 自然物