Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自鸣钟 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìmíngzhōng] đồng hồ báo giờ; đồng hồ báo thức。指自动报时的钟。
一架自鸣钟
một cái đồng hồ báo giờ.
一架自鸣钟
một cái đồng hồ báo giờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸣
| minh | 鸣: | kê minh (gà gáy); minh cầm (chim hay hót) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钟
| chung | 钟: | chung tình |

Tìm hình ảnh cho: 自鸣钟 Tìm thêm nội dung cho: 自鸣钟
