Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 臭美 trong tiếng Trung hiện đại:
[chòuměi] 1. trang điểm; làm đẹp。打扮,美化自己。
2. đỏm đáng; bảnh choẹ; đỏm dáng。讥讽人夸耀或显示自己漂亮、能干。
2. đỏm đáng; bảnh choẹ; đỏm dáng。讥讽人夸耀或显示自己漂亮、能干。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭
| xó | 臭: | xó nhà |
| xú | 臭: | xú uế |
| xũ | 臭: | thợ xũ |
| xấu | 臭: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ |
| xủ | 臭: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |

Tìm hình ảnh cho: 臭美 Tìm thêm nội dung cho: 臭美
