Từ: 芜菁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 芜菁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 芜菁 trong tiếng Trung hiện đại:

[wújīng] 1. cây củ cải (tên khoa học brassica rapa)。二年生草本植物,块根肉质,白色或红色,扁球形或长形,叶子狭长,有大缺刻,花黄色。块根可做蔬菜。也叫蔓菁。
2. củ cải。 这种植物的块根。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芜

vu:hoang vu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菁

thanh:thanh (xum xuê; củ cải trắng)
tinh:cạo tinh (cạo bột vỏ tre)
芜菁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 芜菁 Tìm thêm nội dung cho: 芜菁