Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 芜菁 trong tiếng Trung hiện đại:
[wújīng] 1. cây củ cải (tên khoa học brassica rapa)。二年生草本植物,块根肉质,白色或红色,扁球形或长形,叶子狭长,有大缺刻,花黄色。块根可做蔬菜。也叫蔓菁。
2. củ cải。 这种植物的块根。
2. củ cải。 这种植物的块根。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芜
| vu | 芜: | hoang vu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菁
| thanh | 菁: | thanh (xum xuê; củ cải trắng) |
| tinh | 菁: | cạo tinh (cạo bột vỏ tre) |

Tìm hình ảnh cho: 芜菁 Tìm thêm nội dung cho: 芜菁
