Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 茶水 trong tiếng Trung hiện đại:
[chá·shuǐ] trà nước; nước nôi; nước (gọi chung cho nước trà, nước sôi, thường dùng cho người đi đường)。泛称茶或开水(多指供给行人或旅客用的)。
茶水站。
quán nước.
茶水站。
quán nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 茶水 Tìm thêm nội dung cho: 茶水
