Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草市 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎoshì] chợ phiên (chợ họp định kỳ ở nông thôn)。指农村的定期集市。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |

Tìm hình ảnh cho: 草市 Tìm thêm nội dung cho: 草市
