Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草芥 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎojiè] 名
chuyện vặt; chuyện nhỏ; cái rơm cái rác; rơm rác; cái cỏ cái rơm; đồ nhỏ nhặt, vặt vãnh, vô giá trị。比喻最微小的、无价值的东西。
视如草芥。
coi như cỏ rác; coi như đồ bỏ
视富贵如草芥。
xem phú quý như rơm rác
视为草芥。
coi thường; xem nhẹ
chuyện vặt; chuyện nhỏ; cái rơm cái rác; rơm rác; cái cỏ cái rơm; đồ nhỏ nhặt, vặt vãnh, vô giá trị。比喻最微小的、无价值的东西。
视如草芥。
coi như cỏ rác; coi như đồ bỏ
视富贵如草芥。
xem phú quý như rơm rác
视为草芥。
coi thường; xem nhẹ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芥
| giới | 芥: | giới bạch (củ kiệu); kinh giới |

Tìm hình ảnh cho: 草芥 Tìm thêm nội dung cho: 草芥
