Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荒地 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāngdì] đất hoang; đất bỏ hoang; đất hoang vu。没有开垦或没有耕种的土地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 荒地 Tìm thêm nội dung cho: 荒地
