Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 裸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 裸

[]

U+F912, tổng 14 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 裸


Chữ gần giống với 裸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 裸

Tự hình:

Tự hình chữ 裸 Tự hình chữ 裸 Tự hình chữ 裸 Tự hình chữ 裸

裸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裸 Tìm thêm nội dung cho: 裸