Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 食心虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíxīnchóng] sâu đục ruột; sâu đục thân。昆虫,有许多种,一般幼虫是圆筒形,蛹是长纺锤形,褐色。幼虫钻入果实或豆荚内吃果实或豆粒,是果树或豆类作物的害虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 食心虫 Tìm thêm nội dung cho: 食心虫
