Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 莫大 trong tiếng Trung hiện đại:
[mòdà] cực to; vô cùng; hết sức; không có cái nào lớn hơn。没有比这个再大;极大。
莫大的光荣。
vô cùng quang vinh; không gì quang vinh bằng.
莫大的幸福。
không hạnh phúc nào bằng.
莫大的光荣。
vô cùng quang vinh; không gì quang vinh bằng.
莫大的幸福。
không hạnh phúc nào bằng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莫
| mác | 莫: | rau mác |
| mạc | 莫: | quân mạc tiếu (ngài chớ cười); mạc như (sao bằng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 莫大 Tìm thêm nội dung cho: 莫大
