Chữ 鈙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈙, chiết tự chữ CHÌA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鈙

Chiết tự chữ chìa bao gồm chữ 金 攴 hoặc 釒 攴 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鈙 cấu thành từ 2 chữ: 金, 攴
  • ghim, găm, kim
  • phộc
  • 2. 鈙 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 攴
  • kim, thực
  • phộc
  • []

    U+9219, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qin2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鈙


    chìa, như "chìa khoá; chìa vôi" (vhn)

    Chữ gần giống với 鈙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥙,

    Chữ gần giống 鈙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈙 Tự hình chữ 鈙 Tự hình chữ 鈙 Tự hình chữ 鈙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈙

    chìa:chìa khoá; chìa vôi
    鈙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈙 Tìm thêm nội dung cho: 鈙