Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鏷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鏷, chiết tự chữ PHÁC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鏷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鏷

Chiết tự chữ phác bao gồm chữ 金 菐 hoặc 釒 菐 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鏷 cấu thành từ 2 chữ: 金, 菐
  • ghim, găm, kim
  • 2. 鏷 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 菐
  • kim, thực
  • []

    U+93F7, tổng 20 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: pu2;
    Việt bính: buk6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鏷


    phác, như "phác (chất protactinium)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鏷:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,

    Dị thể chữ 鏷

    ,

    Chữ gần giống 鏷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鏷 Tự hình chữ 鏷 Tự hình chữ 鏷 Tự hình chữ 鏷

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鏷

    phác:phác (chất protactinium)
    鏷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鏷 Tìm thêm nội dung cho: 鏷