Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鏷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鏷, chiết tự chữ PHÁC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鏷:
鏷
Biến thể giản thể: 镤;
Pinyin: pu2;
Việt bính: buk6;
鏷
phác, như "phác (chất protactinium)" (gdhn)
Pinyin: pu2;
Việt bính: buk6;
鏷
Nghĩa Trung Việt của từ 鏷
phác, như "phác (chất protactinium)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鏷:
䥔, 䥕, 䥖, 䥗, 䥘, 䥙, 䥚, 䥛, 䥜, 䦃, 䦄, 䦅, 鏷, 鏻, 鏾, 鐀, 鐂, 鐃, 鐇, 鐋, 鐍, 鐎, 鐏, 鐐, 鐒, 鐓, 鐔, 鐘, 鐙, 鐚, 鐛, 鐝, 鐠, 鐡, 鐣, 鐤, 鐦, 鐧, 鐨, 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,Dị thể chữ 鏷
镤,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鏷
| phác | 鏷: | phác (chất protactinium) |

Tìm hình ảnh cho: 鏷 Tìm thêm nội dung cho: 鏷
