Chữ 𨅰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨅰, chiết tự chữ CHỮNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨅰:

𨅰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨅰

𨅰

Chiết tự chữ 𨅰

[]

U+028170, tổng 19 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨅰

Nghĩa Trung Việt của từ 𨅰


chững, như "chập chững" (vhn)

Chữ gần giống với 𨅰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,

Chữ gần giống 𨅰

Tự hình:

Tự hình chữ 𨅰 Tự hình chữ 𨅰 Tự hình chữ 𨅰 Tự hình chữ 𨅰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨅰

chững𨅰:chập chững
𨅰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨅰 Tìm thêm nội dung cho: 𨅰