Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落荒 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòhuāng] trốn vào đồng hoang; chạy vào rừng rú (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。离开大路, 向荒野逃去(多见于早期白话)。
落荒而逃。
chạy trốn vào đồng hoang.
落荒而逃。
chạy trốn vào đồng hoang.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |

Tìm hình ảnh cho: 落荒 Tìm thêm nội dung cho: 落荒
