Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒲包 trong tiếng Trung hiện đại:
[púbāo] 1. bao; túi (đan bằng lá cây hương bồ)。(蒲包儿)用香蒲叶编成的装东西的用具。
2. lễ vật (gói bằng lá hương bồ)。旧时指用蒲包儿装着水果或点心的礼品。
点心蒲包。
điểm tâm gói trong lá hương bồ.
2. lễ vật (gói bằng lá hương bồ)。旧时指用蒲包儿装着水果或点心的礼品。
点心蒲包。
điểm tâm gói trong lá hương bồ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒲
| bù | 蒲: | bù nhìn; đền bù; bù lu bù loa |
| bồ | 蒲: | cỏ bồ công anh |
| mồ | 蒲: | mồ hôi; mồ hòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |

Tìm hình ảnh cho: 蒲包 Tìm thêm nội dung cho: 蒲包
