Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宝贵 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎoguì] 1. quý giá; quý báu。极有价值,非常难得。可以形容具体事物,也可以形容抽象事物。
这是一些十分宝贵的出土文物
đây là một số tài sản văn hoá đào được vô cùng quý báu
2. vô giá; quý báu。当做珍宝看待;重视.
这是极可宝贵的经验
đây là kinh nghiệm vô cùng quý báu
这是一些十分宝贵的出土文物
đây là một số tài sản văn hoá đào được vô cùng quý báu
2. vô giá; quý báu。当做珍宝看待;重视.
这是极可宝贵的经验
đây là kinh nghiệm vô cùng quý báu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宝
| báu | 宝: | báu vật |
| bảo | 宝: | bảo vật |
| bửu | 宝: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贵
| quý | 贵: |

Tìm hình ảnh cho: 宝贵 Tìm thêm nội dung cho: 宝贵
