Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蓖麻蚕 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìmácán] tằm ăn lá thầu dầu; tằm thầu dầu。昆虫,卵灰白色,幼虫因品种不同而有多种颜色,吃蓖麻的叶子。幼虫吐的丝可以做纺织原料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓖
| xế | 蓖: | xế ma du (dầu giúp xổ - castor oil) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚕
| tàm | 蚕: | tàm (con tằm) |
| tòm | 蚕: | tòm tem; rơi tòm |
| tằm | 蚕: | con tằm, tơ tằm |

Tìm hình ảnh cho: 蓖麻蚕 Tìm thêm nội dung cho: 蓖麻蚕
