Từ: 蛇蜕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蛇蜕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蛇蜕 trong tiếng Trung hiện đại:

[shétuì] vỏ rắn lột; da rắn lột。中药指蛇蜕下来的皮,管状薄膜,半透明,有光泽,用来治惊风、抽搐、癫痫等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇

:mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây)
蛇蜕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蛇蜕 Tìm thêm nội dung cho: 蛇蜕