Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蛇蜕 trong tiếng Trung hiện đại:
[shétuì] vỏ rắn lột; da rắn lột。中药指蛇蜕下来的皮,管状薄膜,半透明,有光泽,用来治惊风、抽搐、癫痫等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇
| xà | 蛇: | mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây) |

Tìm hình ảnh cho: 蛇蜕 Tìm thêm nội dung cho: 蛇蜕
