Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衍射 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnshè] diễn xạ; nhiễu xạ (hiện tượng của sóng âm thanh và sóng ánh sáng)。声波、光波等各种波在传播时,如果被一个大小近于或小于波长的物体阻挡,就绕过这个物体,继续进行,如果通过一个大小近于或小于波长的孔,则 以孔为中心,形成环形波向前传播,这种现象叫衍射。旧称绕射。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衍
| diễn | 衍: | diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |

Tìm hình ảnh cho: 衍射 Tìm thêm nội dung cho: 衍射
