Từ: 衍射 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衍射:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 衍射 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎnshè] diễn xạ; nhiễu xạ (hiện tượng của sóng âm thanh và sóng ánh sáng)。声波、光波等各种波在传播时,如果被一个大小近于或小于波长的物体阻挡,就绕过这个物体,继续进行,如果通过一个大小近于或小于波长的孔,则 以孔为中心,形成环形波向前传播,这种现象叫衍射。旧称绕射。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衍

diễn:diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ
衍射 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 衍射 Tìm thêm nội dung cho: 衍射