Từ: 鼻洼子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻洼子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼻洼子 trong tiếng Trung hiện đại:

[bíwàzi] hõm mũi。鼻翼旁边凹下去的部分。也叫鼻洼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洼

oa:oa (chỗ đất trũng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
鼻洼子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻洼子 Tìm thêm nội dung cho: 鼻洼子