Từ: 表汗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 表汗:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 表 • 汗

Nghĩa của 表汗 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎohàn] chảy mồ hôi; toát mồ hôi; đổ mồ hôi。发汗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu表:thời khoá biểu
bíu表: 
bẹo表:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo表:chim chèo bẻo
vẹo表:vẹo vọ
vếu表:vếu váo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗

cạn汗:ao cạn, cạn tiền
hãn汗:hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ)
khan汗:khan hiếm
表汗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 表汗 Tìm thêm nội dung cho: 表汗