Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衬布 trong tiếng Trung hiện đại:
[chènbù] vải lót; miếng đệm; tấm độn。缝制服装时衬在衣领、两肩或裤腰等部分的布。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衬
| sấn | 衬: | sấn sam (áo lót); sấn quần (đồ lót đàn bà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 衬布 Tìm thêm nội dung cho: 衬布
