Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裁酌 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáizhuó] cân nhắc quyết định; suy xét quyết định。斟酌决定。
处理是否妥当,敬请裁酌。
xử lý có thoả đáng không, kính mong cân nhắc quyết định
处理是否妥当,敬请裁酌。
xử lý có thoả đáng không, kính mong cân nhắc quyết định
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裁
| trài | 裁: | trài ngói (lợp ngói không cần hồ) |
| tài | 裁: | tài (cắt,đuổi), tài phán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酌
| chuốc | 酌: | chuốc rượu |
| chước | 酌: | mưu chước; châm chước |

Tìm hình ảnh cho: 裁酌 Tìm thêm nội dung cho: 裁酌
