Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 誊录 trong tiếng Trung hiện đại:
[ténglù] sao chép; sao lại; chép lại。誊写;过录。
誊录生(缮写人员的旧称)。
nhân viên sao chép; người sao chép.
誊录生(缮写人员的旧称)。
nhân viên sao chép; người sao chép.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 誊
| đằng | 誊: | đằng lục (chép lại); đằng tả (viết đủ các nét theo kiểu thường) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 录
| lục | 录: | sao lục |

Tìm hình ảnh cho: 誊录 Tìm thêm nội dung cho: 誊录
