Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 诸君 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhūjūn] 1. chư vị; các vị。各位。
2. chư quân (thời xưa gọi những người lớn tuổi là chư quân)。古称年长的男女为诸君,年轻的男女为吾子。
2. chư quân (thời xưa gọi những người lớn tuổi là chư quân)。古称年长的男女为诸君,年轻的男女为吾子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 諸
| chã | 諸: | |
| chơ | 諸: | chỏng chơ, chơ vơ |
| chư | 諸: | chư vị, chư quân |
| chưa | 諸: | chưa được, chưa xong, chết chưa |
| chở | 諸: | chuyên chở, chở hàng |
| chứ | 諸: | |
| chứa | 諸: | chứa đựng, chứa chấp; chất chứa; nhà chứa |
| giư | 諸: | |
| đã | 諸: | đã đành; đã đời; đã vậy; đã khỏi bệnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 君
| quân | 君: | người quân tử |
| vua | 君: | vua, vua cờ |

Tìm hình ảnh cho: 諸君 Tìm thêm nội dung cho: 諸君
