Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讨厌 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎoyàn] 1. đáng ghét; chán ghét。惹人厌烦。
这人说话总是这么啰嗦,真讨厌!
người này nói chuyện dài dòng quá, thật đáng ghét!
2. chán。事情难办令人心烦。
这种病很讨厌,目前还不容易彻底治好。
bệnh này chán lắm, đến nay vẫn khó chữa khỏi vĩnh viễn.
3. ghét; không thích。厌恶;不喜欢。
他讨厌这地方春天的风沙。
anh ấy không thích bão cát mùa xuân ở đây.
这人说话总是这么啰嗦,真讨厌!
người này nói chuyện dài dòng quá, thật đáng ghét!
2. chán。事情难办令人心烦。
这种病很讨厌,目前还不容易彻底治好。
bệnh này chán lắm, đến nay vẫn khó chữa khỏi vĩnh viễn.
3. ghét; không thích。厌恶;不喜欢。
他讨厌这地方春天的风沙。
anh ấy không thích bão cát mùa xuân ở đây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讨
| thảo | 讨: | thảo (lên án), thảo phạt (dẹp giặc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厌
| yếm | 厌: | yếm khí (ghét bỏ), yếm thế (chán đời) |

Tìm hình ảnh cho: 讨厌 Tìm thêm nội dung cho: 讨厌
