Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戏曲 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìqǔ] 1. hí khúc (các loại hí kịch truyền thống của Trung Quốc và các loại kịch hát địa phương, kết hợp múa hát để diễn một cốt truyện)。 中国传统的戏剧形式,包括昆曲、京剧和各种地方戏,以歌唱、舞蹈为主要表演手段。
2. lời hát (trong tạp kịch, kịch truyền kỳ)。 一种文学形式,杂剧和传奇中的唱词。
2. lời hát (trong tạp kịch, kịch truyền kỳ)。 一种文学形式,杂剧和传奇中的唱词。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |

Tìm hình ảnh cho: 戏曲 Tìm thêm nội dung cho: 戏曲
