Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㨏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㨏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㨏

1. 㨏 cấu thành từ 2 chữ: 手, 炭
  • thủ
  • than, thán, tro
  • 2. 㨏 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 炭
  • thủ
  • than, thán, tro
  • 3. 㨏 cấu thành từ 2 chữ: 才, 炭
  • tài
  • than, thán, tro
  • []

    U+3A0F, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tan1;
    Việt bính: taan1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㨏


    Chữ gần giống với 㨏:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 㨏

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㨏 Tự hình chữ 㨏 Tự hình chữ 㨏 Tự hình chữ 㨏

    㨏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㨏 Tìm thêm nội dung cho: 㨏