Chữ 㨏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㨏:

㨏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㨏

㨏

Chiết tự chữ 㨏

1. 㨏 cấu thành từ 2 chữ: 手, 炭
  • 手 thủ
  • 炭 than, thán, tro
  • 2. 㨏 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 炭
  • 扌 thủ
  • 炭 than, thán, tro
  • 3. 㨏 cấu thành từ 2 chữ: 才, 炭
  • 才 tài
  • 炭 than, thán, tro
  • []

    U+3A0F, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tan1;
    Việt bính: taan1;

    㨏

    Nghĩa Trung Việt của từ 㨏


    Chữ gần giống với 㨏:

    㨉, 㨊, 㨋, 㨎, 㨏, 㨐, 㨑, 㨒, 㨓, 㨔, 㨕, 㨗, 㨘, 掾, 揀, 揁, 揂, 揃, 揄, 揆, 揇, 揉, 揌, 揍, 揎, 提, 揑, 插, 揔, 揕, 揖, 揗, 揘, 揚, 換, 揜, 揝, 揞, 揠, 握, 揢, 揣, 揥, 揦, 揨, 揩, 揪, 揬, 揭, 揮, 揯, 揰, 揲, 揳, 援, 揷, 揸, 揹, 揺, 揼, 揽, 揾, 揿, 搀, 搁, 搂, 搃, 搅, 摒, 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 㨏

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㨏 Tự hình chữ 㨏 Tự hình chữ 㨏 Tự hình chữ 㨏

    㨏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㨏 Tìm thêm nội dung cho: 㨏