Từ: 过天 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过天:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过天 trong tiếng Trung hiện đại:

[guòtiān] hôm khác; ngày khác。改天。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương
过天 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过天 Tìm thêm nội dung cho: 过天