Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铁塔 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiětǎ] 1. tháp sắt。用铁造的塔,也指铁色釉砖砌成的塔。
2. cột điện bằng sắt。指架设高压输电线的铁架子。
2. cột điện bằng sắt。指架设高压输电线的铁架子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塔
| tháp | 塔: | cái tháp |
| thóp | 塔: | thoi thóp |
| thạp | 塔: | thạp gạo (vại đựng) |

Tìm hình ảnh cho: 铁塔 Tìm thêm nội dung cho: 铁塔
