Từ: 训斥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 训斥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 训斥 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùnchì]
răn dạy và quở mắng。训诫和斥责。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 训

huấn:chỉnh huấn, giáo huấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa; kêu xình xịch
训斥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 训斥 Tìm thêm nội dung cho: 训斥