Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 议定书 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìdìngshū] nghị định thư。一种国际文件,是缔约国关于个别问题所取得的协议,通常是正式条约的修正或补充,附在正式条约的后面,也可作为单独的文件。有时也把国际会议对某问题达成协议并经签字的记录叫做议定书。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 议
| nghị | 议: | nghị luận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 议定书 Tìm thêm nội dung cho: 议定书
