Cao su chống va đập cửa

Từ: 议定书 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 议定书:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 议定书 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìdìngshū] nghị định thư。一种国际文件,是缔约国关于个别问题所取得的协议,通常是正式条约的修正或补充,附在正式条约的后面,也可作为单独的文件。有时也把国际会议对某问题达成协议并经签字的记录叫做议定书。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 议

nghị:nghị luận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 书

thư:thư phục(chịu ép); thư hùng
议定书 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 议定书 Tìm thêm nội dung cho: 议定书