Từ: 讲盘儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讲盘儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讲盘儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎngpánr]
mặc cả; thương lượng; trả giá。商谈价钱或条件。也说讲盘子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲

giảng:giảng giải, giảng hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
讲盘儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讲盘儿 Tìm thêm nội dung cho: 讲盘儿