Từ: 语素 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 语素:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 语素 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔsù] ngữ tố; từ tố。词素。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
语素 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 语素 Tìm thêm nội dung cho: 语素