Chữ 𦼔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦼔, chiết tự chữ LỀU, RÊU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦼔:

𦼔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦼔

𦼔

Chiết tự chữ 𦼔

[]

U+026F14, tổng 16 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦼔

Nghĩa Trung Việt của từ 𦼔



lều, như "túp lều" (vhn)
rêu, như "rêu xanh" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦼔:

, , 𦺓, 𦺜, 𦻐, 𦼃, 𦼇, 𦼔, 𦼚, 𦼛, 𦼜, 𦼝, 𦼞, 𦼟, 𦼠, 𦼥, 𦼨,

Chữ gần giống 𦼔

Tự hình:

Tự hình chữ 𦼔 Tự hình chữ 𦼔 Tự hình chữ 𦼔 Tự hình chữ 𦼔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦼔

lạo𦼔: 
lều𦼔:túp lều
riêu𦼔: 
rêu𦼔:rêu xanh
rều𦼔: 
𦼔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦼔 Tìm thêm nội dung cho: 𦼔