Từ: 摆格 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摆格:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摆格 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎigé] ra vẻ ta đây; tự cao tự đại。摆出骄傲的架势。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆

bài:bài binh bố trận
bẩy:đòn bẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân
摆格 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摆格 Tìm thêm nội dung cho: 摆格