Từ: 说情 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 说情:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 说 • 情

Nghĩa của 说情 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuōqíng] nói hộ; nói giúp。(说情儿)代人请求宽恕;给别人讲情。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 说

thuyết说:thuyết khách, thuyết phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 情

dềnh情:dềnh dàng
rình情:rình mò
tành情:tập tành
tình情:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tạnh情:tạnh ráo
说情 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 说情 Tìm thêm nội dung cho: 说情