Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 谢孝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谢孝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谢孝 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièxiào] lạy đáp lễ (lạy tạ người đến viếng)。旧俗指孝子等向吊唁的亲友行礼,特指服满后拜访吊唁的亲友表示感谢。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢

tạ:tạ ơn, đa tạ; tạ thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孝

hiếu:bất hiếu, hiếu thảo
hếu:trắng hếu
谢孝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谢孝 Tìm thêm nội dung cho: 谢孝