Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豁免 trong tiếng Trung hiện đại:
[huòmiǎn] được miễn; miễn; miễn trừ (thuế)。免除(捐税、劳役等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁
| hoát | 豁: | hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi) |
| khoạt | 豁: | khoạt (hang thông hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 免
| miễn | 免: | miễn sao; miễn cưỡng |
| mém | 免: | móm mém |
| mén | 免: | |
| mấy | 免: | tôi mấy anh |
| mến | 免: | yêu mến |
| mễm | 免: |

Tìm hình ảnh cho: 豁免 Tìm thêm nội dung cho: 豁免
