Cao su chống va đập cửa

Từ: 购物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 购物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 购物 trong tiếng Trung hiện đại:

[gòuwù] hàng đã mua; hàng mua。购买物品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 购

cấu:cấu xa (mua chịu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
购物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 购物 Tìm thêm nội dung cho: 购物