Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 资方 trong tiếng Trung hiện đại:
[zīfāng] nhà tư sản (trong xí nghiệp công tư hợp doanh)。指私营工商业中的资本家一方。
资方代理人
thay mặt nhà tư sản; đại diện nhà tư sản
资方代理人
thay mặt nhà tư sản; đại diện nhà tư sản
Nghĩa chữ nôm của chữ: 资
| tư | 资: | tư bản; đầu tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 资方 Tìm thêm nội dung cho: 资方
