Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 蛋粉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蛋粉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蛋粉 trong tiếng Trung hiện đại:

[dànfěn] bột trứng。将蛋烘干制成的粉末。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋

đản:kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn
蛋粉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蛋粉 Tìm thêm nội dung cho: 蛋粉