Chữ 䑁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䑁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䑁:

䑁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䑁

䑁

Chiết tự chữ 䑁

[]

U+4441, tổng 17 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wu4;
Việt bính: ;

䑁

Nghĩa Trung Việt của từ 䑁


Chữ gần giống với 䑁:

䐾, 䐿, 䑀, 䑁, 膸, 膺, 膻, 膽, 膾, 膿, 臀, 臁, 臂, 臃, 臄, 臆, 臉, 臊, 臌, 𦡂, 𦡆, 𦡋, 𦡞, 𦡟, 𦡠, 𦡡, 𦡢, 𦡣, 𦡤, 𦡥, 𦡦, 𦡬, 𦡯,

Chữ gần giống 䑁

Tự hình:

Tự hình chữ 䑁 Tự hình chữ 䑁 Tự hình chữ 䑁 Tự hình chữ 䑁

䑁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䑁 Tìm thêm nội dung cho: 䑁