Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无名 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúmíng] 1. không tên; vô danh。没有名称的。
2. vô danh; không tiếng tăm; không nổi tiếng (không biết họ tên)。姓名不为世人所知的。
无名英雄。
anh hùng vô danh.
3. vô cớ; không nói rõ được lý do (không nói rõ được vì sao, thường dùng trong trường hợp không vui thích)。说不出所以然来的;无缘无故的(多指不愉快的事情或情绪)。
无名损失。
tổn thất vô cớ.
无名的恐惧。
sự lo sợ vô cớ.
2. vô danh; không tiếng tăm; không nổi tiếng (không biết họ tên)。姓名不为世人所知的。
无名英雄。
anh hùng vô danh.
3. vô cớ; không nói rõ được lý do (không nói rõ được vì sao, thường dùng trong trường hợp không vui thích)。说不出所以然来的;无缘无故的(多指不愉快的事情或情绪)。
无名损失。
tổn thất vô cớ.
无名的恐惧。
sự lo sợ vô cớ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 无名 Tìm thêm nội dung cho: 无名
